📊 Thống Kê Mùa Giải 2025/2026
2
Trận
0
Bàn thắng
1
Kiến tạo
140
Phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
🏆 Thống Kê Theo Giải Đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn | KT | 🟨 | 🟥 |
|---|---|---|---|---|---|
Friendlies Clubs
|
2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Friendlies
|
10 | 1 | 1 | 1 | 0 |
CONCACAF Gold Cup - Qualification
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
CONCACAF Gold Cup
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Coppa Italia
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
FA Cup
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa League
|
3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
UEFA Europa League
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Serie A
|
7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Premier League
|
9 | 0 | 1 | 1 | 0 |