📊 Thống Kê Mùa Giải 2025/2026
3
Trận
1
Bàn thắng
1
Kiến tạo
270
Phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
🏆 Thống Kê Theo Giải Đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn | KT | 🟨 | 🟥 |
|---|---|---|---|---|---|
Friendlies Clubs
|
3 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Africa Cup of Nations
|
7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Friendlies
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
|
5 | 3 | 1 | 0 | 0 |
AFC Champions League
|
2 | 2 | 1 | 0 | 0 |
Pro League
|
6 | 2 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Champions League
|
4 | 1 | 1 | 0 | 0 |
UEFA Europa League
|
7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Süper Lig
|
16 | 7 | 0 | 1 | 0 |