📊 Thống Kê Mùa Giải 2025/2026
3
Trận
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
235
Phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
🏆 Thống Kê Theo Giải Đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn | KT | 🟨 | 🟥 |
|---|---|---|---|---|---|
UEFA U17 Championship - Qualification
|
3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
FIFA Club World Cup
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tournoi Maurice Revello
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA U17 Championship - Qualification
|
3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Super Cup
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FIFA Intercontinental Cup
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Friendlies
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Africa Cup of Nations
|
6 | 1 | 0 | 1 | 0 |
UEFA Champions League
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ligue 1
|
19 | 1 | 2 | 0 | 0 |