📊 Thống Kê Mùa Giải 2025/2026
5
Trận
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
385
Phút
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
🏆 Thống Kê Theo Giải Đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn | KT | 🟨 | 🟥 |
|---|---|---|---|---|---|
FIFA Club World Cup
|
5 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Paulista - A1
|
14 | 5 | 0 | 1 | 0 |
CONMEBOL Libertadores
|
5 | 4 | 1 | 0 | 0 |
Serie A
|
11 | 0 | 3 | 3 | 0 |
Friendlies
|
4 | 4 | 0 | 1 | 0 |
Copa Do Brasil
|
2 | 2 | 1 | 1 | 0 |
FA Cup
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Champions League
|
7 | 3 | 0 | 1 | 0 |
Premier League
|
20 | 2 | 2 | 3 | 0 |
League Cup
|
3 | 1 | 0 | 3 | 0 |