📊 Thống Kê Mùa Giải 2025/2026
0
Trận
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
🏆 Thống Kê Theo Giải Đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn | KT | 🟨 | 🟥 |
|---|---|---|---|---|---|
2. Division - Group 2
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NM Cupen
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA U21 Championship - Qualification
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA U19 Championship - Qualification
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eliteserien
|
28 | 0 | 1 | 8 | 0 |
Friendlies
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Coppa Italia
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Champions League
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 |
UEFA Europa League
|
8 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Serie A
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |