📊 Thống Kê Mùa Giải 2025/2026
11
Trận
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
1
Phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
🏆 Thống Kê Theo Giải Đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn | KT | 🟨 | 🟥 |
|---|---|---|---|---|---|
|
|
11 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Friendlies Clubs
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA U19 Championship - Qualification
|
3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
King's Cup
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Friendlies
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|
|
3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
AFC Champions League
|
7 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Pro League
|
8 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFA Champions League
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Süper Lig
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 |