📊 Thống Kê Mùa Giải 2025/2026
8
Trận
5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
483
Phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
🏆 Thống Kê Theo Giải Đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn | KT | 🟨 | 🟥 |
|---|---|---|---|---|---|
Friendlies
|
8 | 5 | 1 | 0 | 0 |
|
|
4 | 2 | 0 | 1 | 0 |
Africa Cup of Nations
|
6 | 3 | 4 | 1 | 0 |
Coppa Italia
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Copa del Rey
|
3 | 2 | 2 | 0 | 0 |
UEFA Champions League
|
7 | 1 | 2 | 0 | 0 |
UEFA Champions League
|
4 | 1 | 1 | 1 | 0 |
Serie A
|
12 | 2 | 0 | 0 | 0 |
La Liga
|
7 | 2 | 0 | 1 | 0 |