📊 Thống Kê Mùa Giải 2025/2026
1
Trận
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
89
Phút
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
🏆 Thống Kê Theo Giải Đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn | KT | 🟨 | 🟥 |
|---|---|---|---|---|---|
Emirates Cup
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
FIFA Club World Cup
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Friendlies Clubs
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA U21 Championship - Qualification
|
7 | 6 | 0 | 0 | 0 |
Friendlies
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FA Cup
|
3 | 2 | 2 | 0 | 0 |
UEFA Champions League
|
5 | 3 | 0 | 1 | 0 |
Premier League
|
20 | 1 | 1 | 0 | 0 |
League Cup
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 |