📊 Thống Kê Mùa Giải 2025/2026
35
Trận
1
Bàn thắng
4
Kiến tạo
1451
Phút
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
🏆 Thống Kê Theo Giải Đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn | KT | 🟨 | 🟥 |
|---|---|---|---|---|---|
Friendlies Clubs
|
35 | 1 | 4 | 5 | 0 |
Friendlies
|
35 | 1 | 4 | 5 | 0 |
UEFA U21 Championship - Qualification
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Coppa Italia
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League
|
4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa League
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Serie A
|
16 | 0 | 1 | 2 | 0 |
Serie A
|
7 | 0 | 0 | 1 | 0 |